Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chú

除

Nghĩaloại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ
Bộ thủ阝
Âm Hán Việttrừ
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chúÂm Hán Việt: trừloại bỏ; gỡ bỏ; loại trừ

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 余

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.