Cấp: HSK 7–9Từ ghép
偏见
Phồn thể: [偏見]Nghĩa tiếng Việtthành kiến; thiên kiến
Âm Hán Việtthiên kiến
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thành kiến
- 2 thiên kiến
Câu ví dụ
- 诚然如此。在人类命运休戚与共的今天,摒弃狭隘的傲慢与偏见,通过平等磋商寻求最大公约数,显得尤为紧迫。Quả thực như vậy. Trong ngày nay khi vận mệnh nhân loại gắn kết mật thiết với nhau, việc gạt bỏ sự ngạo mạn và định kiến hẹp hòi, tìm kiếm mẫu số chung lớn nhất thông qua đàm phán bình đẳng càng trở nên cấp thiết hơn bao giờ hết.
- 面向未来,国际社会既要以制度协同应对全球性风险,亦要以人文情怀消弭隔阂与偏见。唯有坚守和平、发展、公平、正义的共同价值,人类文明之舟方能在浩瀚的时代洪流中行稳致远。Hướng tới tương lai, cộng đồng quốc tế vừa phải lấy sự phối hợp thể chế để ứng phó với rủi ro toàn cầu, vừa phải lấy tình cảm nhân văn để xoá nhoà ngăn cách và định kiến. Chỉ có giữ vững các giá trị chung về hoà bình, phát triển, công bằng và chính nghĩa thì con thuyền văn minh nhân loại mới có thể vững vàng vươn xa giữa dòng chảy mênh mông của thời đại.Từ trong câu:面向 (miànxiàng)未来 (wèilái)国际社会 (guójìshèhuì)既 (jì)要 (yào)以 (yǐ)制度 (zhìdù)协同 (xiétóng)应对 (yìngduì)全球性 (quánqiúxìng)风险 (fēngxiǎn)亦 (yì)要 (yào)以 (yǐ)人文 (rénwén)情怀 (qínghuái)消弭 (xiāomǐ)隔阂 (géhé)与 (yǔ)偏见 (piānjiàn)唯有 (wéiyǒu)坚守 (jiānshǒu)和平 (hépíng)发展 (fāzhǎn)公平 (gōngpíng)正义 (zhèngyì)的 (de)共同 (gòngtóng)价值 (jiàzhí)人类 (rénlèi)文明 (wénmíng)之 (zhī)舟 (zhōu)方能 (fāngnéng)在 (zài)浩瀚 (hàohàn)的 (de)时代 (shídài)洪流 (hóngliú)中行 (Zhōngháng)稳 (wěn)致 (zhì)远 (yuǎn)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 暗中[ám trung]Cấp: HSK 7–9trong bóng tối; bí mật; lén lút
- 凹Cấp: HSK 7–9lõm; hạ thấp; chìm; thụt; cái (đầu nối, v.v.)
- 熬[ngao]Cấp: HSK 7–9nấu lửa nhỏ; chiết xuất bằng cách đun nóng; sắc thuốc; chịu đựng
- 傲[ngạo]Cấp: HSK 7–9tự hào; kiêu ngạo; coi thường
- 奥秘[奧祕][áo bí]Cấp: HSK 7–9bí mật; huyền bí
- 疤Cấp: HSK 7–9vết sẹo; vảy mài
- 扒[bắt]Cấp: HSK 7–9bóc; lột; xé
- 边界[邊界][biên giới]Cấp: HSK 7–9ranh giới; biên giới
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ 消弭 + 隔阂 / 分歧 (xoá nhoà ngăn cách / bất đồng) · Đóng vai trò 桥梁,消弭 + 文化隔阂 / 偏见HSK 7–9
- Phân biệt 相反 (liên từ đối lập) và 反而 (phó từ trái dự đoán) · Mệnh đề 1;相反,Mệnh đề 2 | Mệnh đề nhượng bộ,Chủ ngữ + 反而 + Kết quả trái ngược kỳ vọngHSK 5
- Cấu trúc tổng kết 唯有…方能…(chỉ có… mới có thể…) · 唯有 + Điều kiện cốt lõi,方能 + Đạt tới mục tiêu bền vữngHSK 6
- Động từ mở đầu tầm nhìn 纵观 / 展望 · 纵观 + Lịch sử/Toàn cục,Chủ ngữ + Nhận định | 展望未来,Chúng ta + Kỳ vọngHSK 6
- Thành ngữ ngoại giao – triết học 求同存异,和而不同 · 本着求同存异的精神,通过平等磋商化解分歧HSK 7–9