Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

狭隘

Phồn thể: [狹隘]
xiá'ài
Nghĩa tiếng Việthẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi
Âm Hán Việthẹp ải
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 4 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 hẹp
  2. 2 hạn hẹp
  3. 3 đầu óc hẹp hòi
  4. 4 thiếu kinh nghiệm

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập