Cấp: HSK 7–9Từ ghép
饱和
Phồn thể: [飽和]Nghĩa tiếng Việtbão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
Âm Hán Việtbão hoà
- 2 chữ
- 16 nét
Nghĩa
- 1 bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 傲慢[ngạo mạn]Cấp: HSK 7–9ngạo mạn; kiêu căng
- 饱经沧桑[飽經滄桑][bão kinh thương tang]Cấp: HSK 7–9trải qua nhiều biến cố
- 宝库[寶庫][bảo kho]Cấp: HSK 7–9kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)
- 包容[bao dung]Cấp: HSK 7–9tha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung
- 浩瀚Cấp: HSK 7–9mênh mông (đại dương); bao la
- 紧迫[緊迫][khẩn bách]Cấp: HSK 7–9cấp bách; khẩn cấp
- 求同存异[求同存異][cầu đồng tồn dị]Cấp: HSK 7–9tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)
- 狭隘[狹隘][hẹp ải]Cấp: HSK 7–9hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này