Cấp: HSK 7–9Từ ghép
包容
Nghĩa tiếng Việttha thứ; tha lỗi; thể hiện sự khoan dung
Âm Hán Việtbao dung
- 2 chữ
- 15 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 tha thứ
- 2 tha lỗi
- 3 thể hiện sự khoan dung
- 4 chứa đựng
- 5 có sức chứa
- 6 bao dung
Câu ví dụ
- 历史反复昭示我们,文明因交流而多彩,因互鉴而丰富。无论是科学技术的跨越式迭代,还是文化艺术的璀璨绽放,皆得益于开放包容的胸襟与跨地域的智慧交融。Lịch sử đã nhiều lần chỉ rõ cho chúng ta thấy: văn minh nhờ giao lưu mà rực rỡ sắc màu, nhờ học hỏi lẫn nhau mà trở nên phong phú. Dù là sự nâng cấp vượt bậc của khoa học công nghệ hay sự nở rộ rực rỡ của văn hoá nghệ thuật, tất cả đều nhờ vào tấm lòng cởi mở bao dung và sự giao thoa trí tuệ xuyên biên giới.Từ trong câu:历史 (lìshǐ)反复 (fǎnfù)昭示 (zhāoshì)我们 (wǒmen)文明 (wénmíng)因 (yīn)交流 (jiāoliú)而 (ér)多彩 (duōcǎi)因 (yīn)互 (hù)鉴 (jiàn)而 (ér)丰富 (fēngfù)无论 (wúlùn)是 (shì)科学技术 (kēxuéjìshù)的 (de)跨越式 (kuàyuèshì)迭代 (diédài)还是 (háishi)文化 (wénhuà)艺术 (yìshù)的 (de)璀璨 (cuǐcàn)绽放 (zhànfàng)皆 (jiē)得益于 (déyìyú)开放 (kāifàng)包容 (bāoróng)的 (de)胸襟 (xiōngjīn)与 (yǔ)跨 (kuà)地域 (dìyù)的 (de)智慧 (zhìhuì)交融 (jiāoróng)
- 是啊!通过HSK五级的系统学习,我们不仅掌握了数千个词汇,更重要的是拓宽了国际视野,学会了以包容的胸怀去理解不同的文化。Đúng thế ạ! Thông qua việc học tập có hệ thống tới HSK 5, chúng em không chỉ nắm vững hàng nghìn từ vựng, mà quan trọng hơn là mở rộng tầm nhìn quốc tế, học được cách dùng tấm lòng bao dung để thấu hiểu các nền văn hoá khác nhau.Từ trong câu:是 (shì)啊 (a)通过 (tōngguò)五 (wǔ)级 (jí)的 (de)系统 (xìtǒng)学习 (xuéxí)我们 (wǒmen)不仅 (bùjǐn)掌握 (zhǎngwò)了 (le)数 (shù)千 (qiān)个 (gè)词汇 (cíhuì)更 (gèng)重要 (zhòngyào)的 (de)是 (shì)拓宽 (tuòkuān)了 (le)国际 (guójì)视野 (shìyě)学会 (xuéhuì)了 (le)以 (yǐ)包容 (bāoróng)的 (de)胸怀 (xiōnghuái)去 (qù)理解 (lǐjiě)不同 (bùtóng)的 (de)文化 (wénhuà)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 傲慢[ngạo mạn]Cấp: HSK 7–9ngạo mạn; kiêu căng
- 饱和[飽和][bão hoà]Cấp: HSK 7–9bão hòa; đầy đến mức không chứa thêm được
- 饱经沧桑[飽經滄桑][bão kinh thương tang]Cấp: HSK 7–9trải qua nhiều biến cố
- 宝库[寶庫][bảo kho]Cấp: HSK 7–9kho báu; kho tàng; kho tàng quý giá (thường nghĩa bóng, sách trí tuệ quý giá)
- 浩瀚Cấp: HSK 7–9mênh mông (đại dương); bao la
- 紧迫[緊迫][khẩn bách]Cấp: HSK 7–9cấp bách; khẩn cấp
- 求同存异[求同存異][cầu đồng tồn dị]Cấp: HSK 7–9tìm kiếm điểm chung, gác lại bất đồng (thành ngữ)
- 狭隘[狹隘][hẹp ải]Cấp: HSK 7–9hẹp; hạn hẹp; đầu óc hẹp hòi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này