Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

以

Phồn thể: [㕥]
yǐ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 以 (yǐ)
Âm Hán Việtdĩ
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 以 (yǐ)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

以

Yǐ
Nghĩa tiếng Việtviết tắt của Israel 以色列 (Yǐsèliè)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của Israel 以色列 (Yǐsèliè)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

以

Phồn thể: [㠯]
yǐ
Nghĩa tiếng Việtbiến thể cũ của 以 (yǐ)
  • 1 chữ
  • 4 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể cũ của 以 (yǐ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5 · nghĩa mở rộng HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm

以

yǐ
Nghĩa tiếng Việtsử dụng; bằng cách; dựa theo
  • 1 chữ
  • 4 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 sử dụng
  2. 2 bằng cách
  3. 3 dựa theo
  4. 4 để
  5. 5 vì
  6. 6 vào (một ngày hoặc địa điểm nhất định)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập