HSK 1 · Ngữ pháp
Động từ năng nguyện 可以 (kěyǐ) và phân biệt 买 (mǎi) — 卖 (mài)
Cấu trúc cốt lõi
Chủ ngữ + 可以 + Động từ · 买 (mua) ≠ 卖 (bán)
1. Bản chất & Cách dùng
"可以" đứng trước động từ biểu thị sự cho phép hoặc khả năng ("có thể / được phép"). Chữ "卖" (mài - bán) có thêm nét chữ 十 trên đầu chữ "买" (mǎi - mua).
Câu ví dụ
Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.
Lỗi người Việt hay mắc
- Câu sai:
商店买面包给我们。Câu đúng: 商店卖面包。Cửa hàng BÁN hàng phải dùng chữ 卖 (mài, thanh 4), còn người mua mới dùng 买 (mǎi, thanh 3).
Học điểm này trong bàiHọc trong bài: Bài 13: Mời ông uống một tách trà