Houzii

← Ngữ pháp theo cấp

HSK 1 · Ngữ pháp

Động từ năng nguyện 可以 (kěyǐ) và phân biệt 买 (mǎi) — 卖 (mài)

Cấu trúc cốt lõi

Chủ ngữ + 可以 + Động từ · 买 (mua) ≠ 卖 (bán)

1. Bản chất & Cách dùng

"可以" đứng trước động từ biểu thị sự cho phép hoặc khả năng ("có thể / được phép"). Chữ "卖" (mài - bán) có thêm nét chữ 十 trên đầu chữ "买" (mǎi - mua).

Câu ví dụ

Bấm vào từng từ trong câu để tra nghĩa, cách đọc và âm Hán Việt.

  1. 这zhè家jiā店diàn卖mài面miàn包bāo、鸡jī蛋dàn和hé茶chá,我wǒ们men可kě以yǐ买mǎi早zǎo饭fàn。Cửa tiệm này bán bánh mì, trứng gà và trà, chúng ta có thể mua bữa sáng.
  2. 这zhè个ge面miàn包bāo太tài大dà了le,我wǒ吃chī一yí半bàn。Chiếc bánh mì này to quá, tôi ăn một nửa.

Lỗi người Việt hay mắc

  • Câu sai: 商店买面包给我们。Câu đúng: 商店卖面包。Cửa hàng BÁN hàng phải dùng chữ 卖 (mài, thanh 4), còn người mua mới dùng 买 (mǎi, thanh 3).