Cấp: HSK 1Từ ghép
鸡蛋
Phồn thể: [雞蛋]Nghĩa
- 1 trứng (gà)
- 2 trứng gà
Câu ví dụ
- 谢谢!你们店里卖这个鸡蛋和面包吗?我可以看一下吗?Cảm ơn cô! Trong tiệm của các cô có bán trứng gà và bánh mì này không? Tôi có thể xem một chút được không?
- 可以,我们卖鸡蛋、面包和热茶。这个面包很大,您可以先吃一半。Được ạ, chúng cháu có bán trứng gà, bánh mì và trà nóng. Chiếc bánh mì này rất to, ông có thể ăn trước một nửa.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 炒鸡蛋[炒雞蛋]trứng bác
- 鸡蛋果[雞蛋果]quả chanh dây hoặc quả trứng (Passiflora edulis)
- 鸡蛋清[雞蛋清]lòng trắng trứng
- 摊鸡蛋[攤雞蛋]trứng bác
- 鸡蛋炒饭[雞蛋炒飯]cơm chiên trứng
- 鸡蛋壳儿[雞蛋殼兒]vỏ trứng
- 奶油鸡蛋[奶油雞蛋]bánh bông lan kem
- 鸡蛋碰石头[雞蛋碰石頭]ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ); hàm ý tấn công người mạnh hơn mình; tự đánh giá quá cao khả năng của mình
- 鸡蛋里挑骨头[雞蛋裡挑骨頭]bới lông tìm vết; bắt lỗi; xét nét (thành ngữ)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 茶[trà]Cấp: HSK 1trà; cây trà
- 打电话[打電話][đả điện thoại]Cấp: HSK 1gọi điện thoại
- 给[給][cấp]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2cho; để; cho lợi ích của
- 可以[khả dĩ]Cấp: HSK 1có thể; được; khả thi
- 卖[賣][mại]Cấp: HSK 1bán; phản bội; không tiếc công sức
- 面包[麵包][diện bao]Cấp: HSK 1bánh mì
- 女士[nữa sĩ]Cấp: HSK 1quý bà; phu nhân; cô
- 请[請][thỉnh]Cấp: HSK 1mời; mời mọc; xin (làm gì đó)
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này