Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸡蛋碰石头

Phồn thể: [雞蛋碰石頭]
jīdànpèngshítou
Nghĩa tiếng Việtví dụ trứng chọi đá (thành ngữ); hàm ý tấn công người mạnh hơn mình; tự đánh giá quá cao khả năng của mình
  • 5 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ví dụ trứng chọi đá (thành ngữ)
  2. 2 hàm ý tấn công người mạnh hơn mình
  3. 3 tự đánh giá quá cao khả năng của mình

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập