Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
dàn · shí · Shí

石

Nghĩadàn đơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]; shí đá; đá tảng; minh văn trên đá; Shí họ [Shi2]; viết tắt của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), thủ phủ của Hà Bắc
Bộ thủ石
  • 5 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
  • shíđá; đá tảng; minh văn trên đá
  • Shíhọ [Shi2]; viết tắt của Thạch Gia Trang 石家庄 (Shíjiāzhuāng), thủ phủ của Hà Bắc

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên trái · 厂 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.