Chữ Hán
砍
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 6
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 1 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: khảmchặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 石 + 欠
- 石dànđơn vị đo lường khô cho ngũ cốc bằng mười đấu 斗 (dǒu); một trăm lít; phát âm cổ [shi2]
- 欠qiàn[khiếm]nợ; thiếu; (văn học) bị thiếu
- Phần chỉ nghĩa: 石
- Phần chỉ âm: 欠
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.