Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
kǎn

砍

Nghĩachặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó
Bộ thủ石
Âm Hán Việtkhảm
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • kǎnChưa có âm thanhÂm Hán Việt: khảmchặt; đốn; ném thứ gì vào ai đó

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 石 + 欠

  • Phần chỉ nghĩa: 石
  • Phần chỉ âm: 欠

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.