Chữ Hán
欠
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 3 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: khiếmnợ; thiếu; (văn học) bị thiếu
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · ⺈ + 人
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 欢huānbiến thể của 欢 (huān)HSK 1
- 歌gēÂm Hán Việt: cabài hát; hátHSK 1
- 次cìÂm Hán Việt: thứtiếp theo; thứ hai; ngày thứ hai, lần thứ hai, v.v.HSK 2
- 饮yìncho (động vật) uống nướcHSK 3
- 吹chuīÂm Hán Việt: xuythổi; chơi nhạc cụ hơi; thổi tungHSK 4
- 歉qiànxin lỗi; hối tiếc; thiếuHSK 4
- 欣xīnvui vẻHSK 5
- 欧ōu(dùng để phiên âm); biến thể cũ của 讴 (ōu)HSK 5
- 软ruǎnÂm Hán Việt: nhuyễnmềm; dẻoHSK 5
- 款kuǎnÂm Hán Việt: khoảnmục; đoạn; quỹHSK 5
- 砍kǎnÂm Hán Việt: khảmchặt; đốn; ném thứ gì vào ai đóHSK 6
- 欲yùkhao khát; thèm muốn; đam mêHSK 6
- 欺qīlợi dụng không công bằng; lừa dối; gian lậnHSK 6
- 歇xiēÂm Hán Việt: hếtnghỉ; nghỉ ngơi; dừngHSK 6
- 坎kǎnhố; ngưỡng cửa; một trong Bát Quái 八卦 (bāguà), tượng trưng cho nướcHSK 7–9
- 炊chuīnấu ănHSK 7–9
- 钦qīntôn trọng; ngưỡng mộ; sùng kínhHSK 7–9
- 嵌kǎnxem 赤嵌楼 (Chìkǎnlóu)HSK 7–9
- 欤yú(văn học) trợ từ kết câu, tương tự 吗 (ma), 呢 (ne) hoặc 啊 (ā))
- 㳄
- 芡qiàncây khiếm thực; hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox); hạt makhana (tiếng Hindi)
- 肷qiǎn(thường chỉ động vật) phần cơ thể ở bên hông giữa xương sườn và xương hông
- 欮
- 欶shuòhút; uống
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.