Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
kǎn · qiàn

嵌

Nghĩakǎn xem 赤嵌楼 (Chìkǎnlóu); qiàn khảm; nạm; phiên âm Đài Loan [qian1]
Bộ thủ山
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • kǎnxem 赤嵌楼 (Chìkǎnlóu)
  • qiànkhảm; nạm; phiên âm Đài Loan [qian1]

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 山 + 甘 + 欠

  • Phần chỉ nghĩa: 山
  • Phần chỉ âm: 欠

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.