Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

镶嵌

Phồn thể: [鑲嵌]
xiāngqiàn
Nghĩa tiếng Việtkhảm; nạm; đính (ví dụ: đá quý trên nhẫn)
  • 2 chữ
  • 34 nét
  • 5 nghĩa