Cấp: HSK 4Từ ghép
学院
Phồn thể: [學院]Nghĩa tiếng Việttrường cao đẳng; học viện; trường
Âm Hán Việthọc viện
- 2 chữ
- 17 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 trường cao đẳng
- 2 học viện
- 3 trường
- 4 khoa
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 法学院[法學院]trường luật
- 工学院[工學院]trường kỹ thuật; đại học kỹ thuật
- 科学院[科學院]viện hàn lâm khoa học
- 商学院[商學院]trường kinh doanh; đại học nghiên cứu kinh doanh
- 神学院[神學院]chủng viện
- 学院派[學院派]chủ nghĩa học viện (nghệ thuật)
- 医学院[醫學院]trường y
- 钢铁学院[鋼鐵學院]Viện Thép và Sắt Bắc Kinh (tên cũ của 北京科技大学 (BěijīngKējìDàxué), Đại học Khoa học và Công nghệ Bắc Kinh)
- 管理学院[管理學院]trường quản lý
- 孔子学院[孔子學院]Viện Khổng Tử, tổ chức được thành lập quốc tế bởi Trung Quốc, thúc đẩy ngôn ngữ và văn hóa Trung Quốc
- 明德学院[明德學院]Trường Middlebury, trường đại học tư thục về nghệ thuật tự do ở Middlebury, Vermont
- 师范学院[師範學院]cao đẳng sư phạm; trường sư phạm
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 读者[讀者][độc giả]Cấp: HSK 4độc giả
- 翻译[翻譯][phiên dịch]Cấp: HSK 4dịch; phiên dịch; biên dịch viên
- 交流[giao lưu]Cấp: HSK 4trao đổi; sự trao đổi; giao tiếp
- 批评[批評][phê bình]Cấp: HSK 4phê bình; chỉ trích
- 文章[văn chương]Cấp: HSK 4bài viết; bài luận; tác phẩm văn học
- 小说[小說][tiểu thuyết]Cấp: HSK 4tiểu thuyết; hư cấu
- 修[tu]Cấp: HSK 4trang trí; tô điểm; sửa chữa
- 许多[許多][hứa đa]Cấp: HSK 4nhiều; rất nhiều
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này