Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
yuàn

院

Nghĩasân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)
Bộ thủ阝
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 12 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • yuànsân; tổ chức; Lượng từ: 个 (gè)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 阝 + 完

  • Phần chỉ nghĩa: 阝
  • Phần chỉ âm: 完

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.