Cấp: HSK 5Từ ghép
期间
Phồn thể: [期間]Nghĩa tiếng Việtkhoảng thời gian; thời gian; giai đoạn
Âm Hán Việtkì gian
- 2 chữ
- 19 nét
- 4 nghĩa
- 1 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 khoảng thời gian
- 2 thời gian
- 3 giai đoạn
- 4 thời kỳ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 住院期间我受到了胡医生和护士很好的照顾,身体不久就好起来了。医生让我别生气、别怕累,恭喜我明天就能出院!你们放心吧,出院以后我一定更注意健康!Trong thời gian nằm viện mình nhận được sự chăm sóc rất chu đáo của bác sĩ Hồ và y tá, chẳng bao lâu cơ thể đã khoẻ dần lên. Bác sĩ dặn mình đừng tức giận, đừng sợ mệt, và chúc mừng mình ngày mai là được xuất viện rồi! Các bạn yên tâm nhé, sau khi xuất viện nhất định mình sẽ chú ý sức khoẻ hơn!Từ trong câu:住院 (zhùyuàn)期间 (qījiān)我 (wǒ)受到 (shòudào)了 (le)胡 (hú)医生 (yīshēng)和 (hé)护士 (hùshi)很 (hěn)好 (hǎo)的 (de)照顾 (zhàogu)身体 (shēntǐ)不久 (bùjiǔ)就 (jiù)好起来 (hǎoqǐlai)了 (le)医生 (yīshēng)让 (ràng)我 (wǒ)别 (bié)生气 (shēngqì)别 (bié)怕 (pà)累 (lèi)恭喜 (gōngxǐ)我 (wǒ)明天 (míngtiān)就 (jiù)能 (néng)出院 (chūyuàn)你们 (nǐmen)放心 (fàngxīn)吧 (ba)出院 (chūyuàn)以后 (yǐhòu)我 (wǒ)一定 (yīdìng)更 (gèng)注意 (zhùyì)健康 (jiànkāng)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 背景[bối cảnh]Cấp: HSK 5bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh; (bóng) người chống lưng quyền lực
- 价值[價值][giá trị]Cấp: HSK 5giá trị; đáng giá; bóng nghĩa giá trị (đạo đức, văn hoá, v.v.)
- 经典[經典][kinh điển]Cấp: HSK 5kinh điển; chữ viết tôn giáo; cổ điển
- 流传[流傳][lưu truyền]Cấp: HSK 5lan truyền; lưu truyền; lưu hành
- 魅力[mị lực]Cấp: HSK 5sự quyến rũ; sức hút; sự lôi cuốn
- 牛仔裤[牛仔褲][ngưu tử khố]Cấp: HSK 5quần jean
- 浓[濃][nống]Cấp: HSK 5đậm; đặc; mạnh (mùi,...)
- 农民[農民][nông dân]Cấp: HSK 5nông dân; nông phu
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này