Houzii
← Từ điển
Từ ghép

好起来

Phồn thể: [好起來]
hǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)qǐlaiSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việttrở nên tốt hơn; cải thiện; bình phục
  • 3 chữ
  • 23 nét
  • 3 nghĩa