Từ ghép
好起来
Phồn thể: [好起來]Nghĩa
- 1 trở nên tốt hơn
- 2 cải thiện
- 3 bình phục
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.