Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
qǐ

起

Nghĩadậy; nâng lên; thức dậy
Bộ thủ走
Âm Hán Việtkhởi
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • qǐÂm Hán Việt: khởidậy; nâng lên; thức dậy

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc dưới trái · 走 + 己

  • Phần chỉ nghĩa: 走
  • Phần chỉ âm: 己

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.