Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

崛起

juéqǐ
Nghĩa tiếng Việtnổi lên đột ngột (đến vị trí cao vượt); vươn cao; xuất hiện
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 5 nghĩa