Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Từ ghép

兴起

Phồn thể: [興起]
xīngqǐ
Nghĩa tiếng Việtnổi lên; phát sinh; nảy nở
Âm Hán Việthưng khởi
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 5 nghĩa