Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
xìng · xīng · Xīng

兴

Nghĩaxìng cảm giác hoặc khao khát làm gì đó; hứng thú với điều gì; phấn khích; xīng trỗi dậy; phát triển; thịnh hành; Xīng họ [Xing1]
Bộ thủ八
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • xìngcảm giác hoặc khao khát làm gì đó; hứng thú với điều gì; phấn khích
  • xīngtrỗi dậy; phát triển; thịnh hành
  • Xīnghọ [Xing1]

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – giữa – dưới · ⺍ + 一 + 八

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.