Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

兴高采烈

Phồn thể: [興高采烈]
xìnggāocǎiliè
Nghĩa tiếng Việtvui vẻ và phấn khích (thành ngữ); tinh thần hứng khởi; rất vui mừng
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vui vẻ và phấn khích (thành ngữ)
  2. 2 tinh thần hứng khởi
  3. 3 rất vui mừng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập