Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
liè

烈

Nghĩanồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dội
Bộ thủ灬
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 5
  • Viết từ: HSK 5
  • 11 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • liènồng nhiệt; mãnh liệt; dữ dội

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 列 + 灬

  • Phần chỉ nghĩa: 灬
  • Phần chỉ âm: 列

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.