Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

课堂

Phồn thể: [課堂]
kètáng
Nghĩa tiếng Việtlớp học
Âm Hán Việtkhoá đường
  • 2 chữ
  • 21 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 lớp học
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập