Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
chū

出

Nghĩa tiếng Việtđi ra; đi ra ngoài; phát sinh; xảy ra; sản xuất; tạo ra
Âm Hán Việtxuất
  • 1 chữ
  • 5 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi ra; đi ra ngoài
  2. 2 phát sinh; xảy ra
  3. 3 sản xuất; tạo ra
  4. 4 vượt quá
  5. 5 (dùng sau động từ để chỉ hướng ra ngoài hoặc kết quả tích cực)
  6. 6 lượng từ cho kịch, vở diễn, opera, v.v.

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 2Chữ đơnChữ đa âm
chū

出

Phồn thể: [齣]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 出 (chū) (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)
  • 1 chữ
  • 5 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 出 (chū) (lượng từ cho vở kịch hoặc chương của tiểu thuyết cổ điển)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập