Cấp: HSK 2Từ ghép
舒服
Nghĩa tiếng Việtthoải mái; cảm thấy khỏe
Âm Hán Việtthư phục
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 thoải mái
- 2 cảm thấy khỏe
Câu ví dụ
- 那位先生是胡医生,旁边是他的妻子。他们明年准备一起出国旅游,这里的天气让人觉得很舒服。Vị tiên sinh đó là bác sĩ Hồ, bên cạnh là vợ của chú ấy. Sang năm họ chuẩn bị cùng nhau ra nước ngoài du lịch, thời tiết ở đây làm người ta thấy rất dễ chịu.
- 小雪的爷爷姓刘,今年七十岁了,他和奶奶每天早上都一起去散步,身体非常舒服。Ông nội của Tiểu Tuyết họ Lưu, năm nay bảy mươi tuổi rồi, ông và bà nội mỗi sáng đều cùng nhau đi dạo nên cơ thể rất khoan khoái.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出国[出國][xuất quốc]Cấp: HSK 2ra nước ngoài; rời khỏi đất nước
- 名[danh]Cấp: HSK 2tên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)
- 奶奶[nái nái]Cấp: HSK 2(thân mật) bà (bà nội); (kính trọng) bà chủ nhà; (thông tục) vú
- 妻子[thê tí]Cấp: HSK 2vợ
- 外国[外國][ngoại quốc]Cấp: HSK 2(quốc gia) nước ngoài
- 位[vị]Cấp: HSK 2vị trí; địa điểm; chỗ
- 姓[tính]Cấp: HSK 2họ; họ tên; là họ ...
- 姓名[tính danh]Cấp: HSK 2họ và tên; tên đầy đủ
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này