Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
fú · fù

服

Nghĩafú quần áo; trang phục; áo quần; fù lượng từ cho thuốc: liều; phát âm ở Đài Loan [fu2]
Bộ thủ月
Âm Hán Việtfú phục
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 20 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • fúChưa có âm thanhÂm Hán Việt: phụcquần áo; trang phục; áo quần
  • fùlượng từ cho thuốc: liều; phát âm ở Đài Loan [fu2]

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 月 + 卩 + 又

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 8 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.