Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
suì

岁

Phồn thể: [嵗]
Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 岁 (suì), năm; tuổi
Âm Hán Việttuế
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 biến thể của 岁 (suì), năm
  2. 2 tuổi

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 1Chữ đơnChữ đa âm
suì

岁

Phồn thể: [歲]
Nghĩa tiếng Việtlượng từ cho năm (tuổi); năm; năm (mùa vụ)
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lượng từ cho năm (tuổi)
  2. 2 năm
  3. 3 năm (mùa vụ)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập