Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

零

líng
Nghĩa tiếng Việtkhông; số không; ký hiệu không
Âm Hán Việtlênh
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 11 nghĩa
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 không
  2. 2 số không
  3. 3 ký hiệu không
  4. 4 phân số
  5. 5 vụn vặt
  6. 6 lẻ (của số)
  7. 7 (đặt giữa hai số để chỉ số lượng nhỏ hơn theo sau bởi số lớn hơn)
  8. 8 (trong toán học) số dư (sau phép chia)
Xem thêm 3 nghĩa
  1. 9 thêm
  2. 10 héo rụng
  3. 11 héo

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập