Chữ Hán
零
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 9 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: lênhkhông; số không; ký hiệu không
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 令
- Phần chỉ nghĩa: 雨
- Phần chỉ âm: 令
Từ có chữ này
- 零下Âm Hán Việt: lênh hạdưới khôngHSK 4
- 零钱Âm Hán Việt: lênh tiềntiền thối; lẻ tiền; tiền tiêu vặtHSK 4
- 零食Âm Hán Việt: lênh thựcđồ ăn vặt; đồ ăn nhẹHSK 4
- 零花钱Âm Hán Việt: lênh hoa tiềntiền tiêu vặt; tiền trợ cấpHSK 4
- 零件Âm Hán Việt: lênh kiệnbộ phận; linh kiệnHSK 7–9
- 零售Âm Hán Việt: lênh thụbán lẻ; bán từng cái hoặc với số lượng nhỏHSK 7–9
- 零星Âm Hán Việt: lênh tinhrời rạc; ngẫu nhiên; vụn vặtHSK 7–9
- 零碎Âm Hán Việt: lênh toáirời rạc và chắp vá; mảnh vụn; đồ linh tinhHSK 7–9
- 孤零零Âm Hán Việt: cô lênh lênhcô đơn; bị cô lập và không có sự giúp đỡ; một mình một bóngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 他今年三十九岁。我们有一百零七个新同学,一千二百三十四个学生!Năm nay thầy 39 tuổi. Chúng ta có 107 bạn học mới và 1.234 học sinh!
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.