Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
líng

零

Nghĩakhông; số không; ký hiệu không
Bộ thủ雨
Âm Hán Việtlênh
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 9 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • língÂm Hán Việt: lênhkhông; số không; ký hiệu không

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 雨 + 令

  • Phần chỉ nghĩa: 雨
  • Phần chỉ âm: 令

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.