Cấp: HSK 1Chữ đơn
九
Nghĩa tiếng Việtchín; 9
Âm Hán Việtcửu
- 1 chữ
- 2 nét
- 2 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 chín
- 2 9
Câu ví dụ
- 你九点上班。Bạn đi làm lúc chín giờ.Bản dịch AI
- 学校九点上课。Trường học vào học lúc chín giờ.Bản dịch AI
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 贝九[貝九]Giao hưởng số 9 của Beethoven
- 重九Tết Trùng Cửu (mùng 9 tháng 9 âm lịch)
- 广九[廣九]Quảng Đông và Cửu Long (ví dụ: đường sắt)
- 交九thời kỳ lạnh nhất trong năm; ba giai đoạn chín ngày sau đông chí
- 九巴Kowloon Motor Bus (KMB) (viết tắt của 九龍巴士|九龙巴士)
- 九成chín phần mười; chín mươi phần trăm
- 九鼎Cửu Đỉnh, biểu tượng quyền lực quốc gia, có từ thời nhà Hạ
- 九份Cửu Phần, thị trấn trên sườn núi ở miền bắc Đài Loan, từng là thị trấn khai thác vàng, được dùng làm bối cảnh cho hai bộ phim nổi tiếng
- 九归[九歸]quy tắc chia bàn tính (sử dụng số chia một chữ số)
- 九江địa cấp thị Cửu Giang, tỉnh Giang Tây; cũng là huyện Cửu Giang
- 九孔bào ngư (Haliotis diversicolor)
- 九里quận Liuli của thành phố Từ Châu 徐州市 (Xúzhōushì), tỉnh Giang Tô
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 八[bát]Cấp: HSK 1tám; 8
- 爸爸[ba ba]Cấp: HSK 1(thông tục) cha; ba
- 百[bách]Cấp: HSK 1một trăm; nhiều; tất cả các loại
- 大[đại]Cấp: HSK 1to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- 多[đa]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻ
- 多少[đa thiểu]Cấp: HSK 1bao nhiêu?; mấy?; (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
- 二[nhì]Cấp: HSK 1hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
- 儿子[兒子][nhi tí]Cấp: HSK 1con trai
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan