Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn
jiǔ

九

Nghĩa tiếng Việtchín; 9
Âm Hán Việtcửu
  • 1 chữ
  • 2 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 chín
  2. 2 9

Câu ví dụ

  • 你nǐ九jiǔ点diǎn上shàng班bān。Bạn đi làm lúc chín giờ.Bản dịch AI
  • 学xué校xiào九jiǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)点diǎn上shàng课kè。Trường học vào học lúc chín giờ.Bản dịch AI

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập