Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiǔ

九

Nghĩachín; 9
Bộ thủ乙
Âm Hán Việtcửu
  • 2 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiǔÂm Hán Việt: cửuchín; 9

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 丿 + 乙

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Câu ví dụ tiêu biểu

  • 你nǐ九jiǔ点diǎn上shàng班bān。Bạn đi làm lúc chín giờ.Bản dịch AI
  • 学xué校xiào九jiǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)点diǎn上shàng课kè。Trường học vào học lúc chín giờ.Bản dịch AI

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.