Chữ Hán
九
- 2 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: HSK 1–2
Cách đọc
- Âm Hán Việt: cửuchín; 9
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 丿 + 乙
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 杂záÂm Hán Việt: tạpbiến thể của 杂 (zá)HSK 4
- 究jiūrốt cuộc; điều tra; nghiên cứu cẩn thậnHSK 4
- 轨guǐ(hình vị hạn chế) đường ray; đường chạy; quỹ đạo; con đườngHSK 6
- 抛pāoÂm Hán Việt: phaoném; ném đi; quăngHSK 6
- 丸wánÂm Hán Việt: hoànquả cầu; viên thuốc; viênHSK 7–9
- 仇chóuÂm Hán Việt: cừuhận; thù địch; căm ghétHSK 7–9
- 旭xùbình minh; mặt trời mọcHSK 7–9
- 厹qiúcây giáo
- 宄guǐkẻ phản bội
- 尻kāo(văn học) mông; mông đít; xương cụt; xương cùng
- 氿guǐsuối núi
- 犰qiúdùng trong 犰狳 (qiúyú)
- 艽jiāoxem 秦艽 (qínjiāo)
- 旮gādùng trong 旮旯 (gālá)
- 旯ládùng trong 旮旯 (gālá)
- 鸠jiūchim cu gáy; (văn học) tụ tập
- 軌
- 馗kuígò má; ngã tư; cao
- 鳩
- 鼽qiúngạt mũi
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你九点上班。Bạn đi làm lúc chín giờ.Bản dịch AI
- 学校九点上课。Trường học vào học lúc chín giờ.Bản dịch AI
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.