Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
gā

旮

Nghĩadùng trong 旮旯 (gālá)
Bộ thủ日
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • gādùng trong 旮旯 (gālá)

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 九 + 日

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.