Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
pāo

抛

Nghĩaném; ném đi; quăng
Bộ thủ扌
Âm Hán Việtphao
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • pāoÂm Hán Việt: phaoném; ném đi; quăng

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 九 + 力

  • Phần chỉ nghĩa: 扌

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.