Cấp: HSK 6Chữ đơn
抛
Phồn thể: [拋]Nghĩa tiếng Việtném; ném đi; quăng
Âm Hán Việtphao
- 1 chữ
- 7 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 ném
- 2 ném đi
- 3 quăng
- 4 vất bỏ
- 5 từ bỏ
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 抛弃[拋棄][phao khí]Cấp: HSK 7–9từ bỏ; vứt bỏ; từ chối
- 抛补[拋補]bảo hiểm (tức là bảo hiểm chống lỗ trong giao dịch tài chính)
- 抛出[拋出]ném; ném ra
- 抛费[拋費]lãng phí; phung phí
- 抛光[拋光]đánh bóng; làm cho sáng bóng
- 抛荒[拋荒]bị bỏ hoang (đất canh tác); bóng gỉ vì thiếu thực hành
- 抛开[拋開]vứt bỏ; loại bỏ
- 抛空[拋空]bán khống (tài chính)
- 抛离[拋離]ruồng bỏ; rời đi; từ bỏ
- 抛脸[拋臉]mất mặt; nhục nhã
- 抛锚[拋錨]thả neo; (nghĩa bóng) (xe cộ, v.v.) bị hỏng
- 抛却[拋卻]vứt bỏ
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 采购[採購][thái cấu]Cấp: HSK 6mua sắm (cho doanh nghiệp, v.v.); mua hàng
- 采集[採集][thái tập]Cấp: HSK 6thu thập; sưu tầm; thu hoạch
- 采纳[採納][thái nạp]Cấp: HSK 6chấp nhận; thông qua
- 彩票[thái phiếu]Cấp: HSK 6vé số
- 内外[內外][nội ngoại]Cấp: HSK 6bên trong và bên ngoài; trong nước và ngoài nước; xấp xỉ
- 内衣[內衣][nội y]Cấp: HSK 6đồ lót; đồ nội y
- 能量[năng lượng]Cấp: HSK 6năng lượng; khả năng
- 能源[năng nguyên]Cấp: HSK 6năng lượng; nguồn năng lượng
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này