Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 6Chữ đơn

抛

Phồn thể: [拋]
pāo
Nghĩa tiếng Việtném; ném đi; quăng
Âm Hán Việtphao
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ném
  2. 2 ném đi
  3. 3 quăng
  4. 4 vất bỏ
  5. 5 từ bỏ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập