Houzii
← Từ điển
Từ ghép

抛锚

Phồn thể: [拋錨]
pāomáo
Nghĩa tiếng Việtthả neo; (nghĩa bóng) (xe cộ, v.v.) bị hỏng
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thả neo
  2. 2 (nghĩa bóng) (xe cộ, v.v.) bị hỏng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập