Từ ghép
抛荒
Phồn thể: [拋荒]Nghĩa tiếng Việtbị bỏ hoang (đất canh tác); bóng gỉ vì thiếu thực hành
- 2 chữ
- 16 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị bỏ hoang (đất canh tác)
- 2 bóng gỉ vì thiếu thực hành
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.