Chữ Hán
荒
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 7–9
- Viết từ: HSK 7–9
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hoanghoang vu; thiếu hụt; khan hiếm
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 芒 + 川
- 芒mángrâu (của ngũ cốc); ngạnh (của hạt); đầu nhọn (của lưỡi kiếm)
- 川chuān(hình thức kết hợp) sông; suối; đồng bằng
- Phần chỉ nghĩa: 芒
- Phần chỉ âm: 川
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.