Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép
huāngmiù

荒谬

Phồn thể: [荒謬]
Nghĩa tiếng Việtphi lý; nực cười
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa