Cấp: HSK 3Từ ghép
别的
Phồn thể: [別的]Nghĩa
- 1 khác
Câu ví dụ
- 我不喝啤酒和别的酒,我要一瓶不加冰的矿泉水。你们看,盘子里的西瓜和香蕉又新鲜又甜!Mình không uống bia và các loại rượu khác, mình lấy một chai nước khoáng không đá. Các bạn nhìn xem, dưa hấu và chuối trong đĩa vừa tươi vừa ngọt!
- 阿明,我们已经收到房卡了!你看,这家宾馆跟别的宾馆不一样,房间里有大沙发,一点儿也不小。Minh ơi, tụi mình đã nhận được thẻ phòng rồi! Bạn nhìn xem, khách sạn này khác hẳn những khách sạn khác, trong phòng có ghế sô-pha lớn, chẳng nhỏ chút nào.
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 别人[別人][biết nhân]Cấp: HSK 3người khác; những người khác
- 宾馆[賓館][tân quán]Cấp: HSK 3nhà khách; nhà nghỉ; khách sạn
- 冰箱[băng rương]Cấp: HSK 3tủ lạnh; (cũ) thùng đá
- 不同[bất đồng]Cấp: HSK 3khác; riêng biệt; không giống
- 除了[trừ liễu]Cấp: HSK 3ngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào
- 灯[燈][đăng]Cấp: HSK 3đèn; ánh sáng; đèn lồng
- 关[關][quan]Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5ải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
- 换[換][hoán]Cấp: HSK 3trao đổi; thay đổi (quần áo, v.v.); thay thế
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này