Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
guān

关

Phồn thể: [關]
Nghĩa tiếng Việtải núi; đóng; khép; tắt; giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
Âm Hán Việtquan
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ải núi
  2. 2 đóng; khép; tắt
  3. 3 giam giữ; nhốt; nhốt (ai đó trong phòng, chim trong lồng, v.v.)
  4. 4 liên quan; dính líu

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 3 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Guān

关

Phồn thể: [關]
Nghĩa tiếng Việthọ [Guan1]
  • 1 chữ
  • 6 nét

Nghĩa

  1. 1 họ [Guan1]

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập