Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép

空调

Phồn thể: [空調]
kōngtiáo
Nghĩa tiếng Việtđiều hòa không khí; máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)
Âm Hán Việtkhông điều
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 2 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 điều hòa không khí
  2. 2 máy điều hòa (bao gồm cả loại có chế độ sưởi)
Lượng từ dạy

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập