Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 3Từ ghép
chúle

除了

Nghĩa tiếng Việtngoài ra; ngoài (... còn...); thêm vào
Âm Hán Việttrừ liễu
  • 2 chữ
  • 11 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 ngoài ra
  2. 2 ngoài (... còn...)
  3. 3 thêm vào
  4. 4 ngoại trừ

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập