Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

住

zhù
Nghĩa tiếng Việtsống; ở; lưu lại
Âm Hán Việttrú
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 6 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 sống
  2. 2 ở
  3. 3 lưu lại
  4. 4 cư trú
  5. 5 dừng
  6. 6 (hậu tố chỉ sự chắc chắn, ổn định, hoặc dừng lại)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập