Cấp: HSK 1Chữ đơn
住
Nghĩa tiếng Việtsống; ở; lưu lại
Âm Hán Việttrú
- 1 chữ
- 7 nét
- 6 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 sống
- 2 ở
- 3 lưu lại
- 4 cư trú
- 5 dừng
- 6 (hậu tố chỉ sự chắc chắn, ổn định, hoặc dừng lại)
Câu ví dụ
- 你们那天早上很早去坐飞机吗?坐了几个小时?住在哪儿?Sáng hôm đó các bạn đi máy bay từ rất sớm à? Bay mất mấy tiếng đồng hồ? Ở tại đâu?
- 对,早上六点就去了,我们坐了三个小时的飞机,在朋友家住了一年。我很爱我的家人!Đúng vậy, 6 giờ sáng đã đi rồi, chúng mình đi máy bay 3 tiếng đồng hồ, ở nhà người bạn một năm. Mình rất yêu gia đình mình!
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 住院[trú viện]Cấp: HSK 3nhập viện; điều trị nội trú
- 入住[nhập trú]Cấp: HSK 4nhận phòng (ở khách sạn, v.v.)
- 居住[cư trú]Cấp: HSK 5cư trú; sinh sống; sống ở một nơi
- 住房[trú phòng]Cấp: HSK 5nhà ở
- 住宿[trú túc]Cấp: HSK 5ở lại; chỗ ở; nhà ở
- 住址[trú xởi]Cấp: HSK 5địa chỉ
- 住宅[trú trạch]Cấp: HSK 6nơi ở; ngôi nhà; chỗ ở
- 衣食住行[y thực trú hàng]Cấp: HSK 6áo mặc, cơm ăn, chỗ ở và đi lại (thành ngữ); nhu cầu cơ bản của con người
- 住处[住處][trú xử]Cấp: HSK 7–9nơi cư trú; chỗ ở
- 住户[住戶][trú hộ]Cấp: HSK 7–9hộ gia đình; cư dân; chủ hộ
- 禁不住[cấm bất trú]Cấp: HSK 7–9không chịu được; không nhịn được
- 白住sống (ở đâu đó) miễn phí
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 爱[愛][ái]Cấp: HSK 1yêu; thích; tình cảm; có khuynh hướng (làm gì đó); có xu hướng (xảy ra)
- 飞机[飛機][phi cơ]Cấp: HSK 1máy bay
- 好玩儿[好玩兒][háo ngoạn nhi]Cấp: HSK 1biến thể er hoá của 好玩 (hǎowán)
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 哪个[哪個][ná cá]Cấp: HSK 1nào; ai
- 男朋友[nam bằng hữu]Cấp: HSK 1bạn trai
- 年[nên]Cấp: HSK 1năm; Lượng từ: 个 (gè)
- 去年[khứ nên]Cấp: HSK 1năm ngoái
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Động từ 住 (zhù) và tính từ nhi hoá 好玩儿 (hǎowánr) · 住 + 在 + Địa điểm · 很 / 非常 + 好玩儿HSK 1
- Bổ ngữ thời lượng với 小时 (xiǎoshí) và 年 (nián) · Chủ ngữ + Động từ + (了) + Khoảng thời gian (X 个小时 / Y 年)HSK 1
- Giới từ 根据 (gēnjù — căn cứ theo / dựa vào) · 根据 + Danh từ / Nguồn thông tin (地图 / 计划 / 要求),Chủ ngữ + Vị ngữHSK 3
- Nghĩa mở rộng của bổ ngữ xu hướng 起来 / 下来 & Từ ly hợp · Tính từ / Động từ + 起来 (bắt đầu và tăng lên) | Tính từ + 下来 (giảm dần / lắng xuống)HSK 3