Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

禁不住

jīnbuzhù
Nghĩa tiếng Việtkhông chịu được; không nhịn được
Âm Hán Việtcấm bất trú
  • 3 chữ
  • 24 nét
  • 2 nghĩa