Chữ HánChữ đa âm
禁
Nghĩa cấm; cấm đoán; chịu đựng
Bộ thủ示
- 13 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 7 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- cấm; cấm đoán
- chịu đựng
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 林 + 示
- 林lín(dùng trong từ ghép) rừng; (dùng trong từ ghép) giới (tức là nhóm người cụ thể); (dùng trong từ ghép) tập hợp (các thứ tương tự)
- 示shìcho thấy; bộc lộ
- Phần chỉ nghĩa: 示
- Phần chỉ âm: 林
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 禁止Âm Hán Việt: cấm chỉcấm; ngăn cấm; cấm đoánHSK 4
- 不禁Âm Hán Việt: bất cấmkhông thể không (làm gì đó); không kiềm đượcHSK 6
- 严禁Âm Hán Việt: nghiêm cấmnghiêm cấmHSK 6
- 禁区Âm Hán Việt: cấm khukhu vực hạn chế; khu vực cấmHSK 7–9
- 禁忌Âm Hán Việt: cấm kịđiều cấm kỵ; chống chỉ định (y học); kiêng kỵHSK 7–9
- 禁不住Âm Hán Việt: cấm bất trúkhông chịu được; không nhịn đượcHSK 7–9
- 情不自禁Âm Hán Việt: tình bất tự cấm(thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể khôngHSK 7–9
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.