Chữ đơnChữ đa âm
禁
Nghĩa
- 1 cấm
- 2 cấm đoán
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 禁止[cấm chỉ]Cấp: HSK 4cấm; ngăn cấm; cấm đoán
- 不禁[bất cấm]Cấp: HSK 6không thể không (làm gì đó); không kiềm được
- 严禁[嚴禁][nghiêm cấm]Cấp: HSK 6nghiêm cấm
- 禁忌[cấm kị]Cấp: HSK 7–9điều cấm kỵ; chống chỉ định (y học); kiêng kỵ
- 禁区[禁區][cấm khu]Cấp: HSK 7–9khu vực hạn chế; khu vực cấm
- 禁不住[cấm bất trú]Cấp: HSK 7–9không chịu được; không nhịn được
- 情不自禁[tình bất tự cấm]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) không thể kìm lòng; không thể không
- 报禁[報禁]hạn chế xuất bản báo chí; hạn chế báo chí
- 查禁cấm; chặn; đàn áp
- 犯禁vi phạm lệnh cấm
- 封禁cấm (ma túy, bộ phim, v.v.); chặn (đường, v.v.); (Internet) chặn (người dùng)
- 海禁cấm vào hoặc rời khỏi bằng đường biển