Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

禁

jìn
Nghĩa tiếng Việtcấm; cấm đoán
  • 1 chữ
  • 13 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấm
  2. 2 cấm đoán

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm

禁

jīn
Nghĩa tiếng Việtchịu đựng
  • 1 chữ
  • 13 nét

Nghĩa

  1. 1 chịu đựng

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập