Houzii
← Từ điển
Từ ghép

报禁

Phồn thể: [報禁]
bàojìn
Nghĩa tiếng Việthạn chế xuất bản báo chí; hạn chế báo chí
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hạn chế xuất bản báo chí
  2. 2 hạn chế báo chí

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập