Từ ghép
报禁
Phồn thể: [報禁]Nghĩa
- 1 hạn chế xuất bản báo chí
- 2 hạn chế báo chí
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.