Houzii
← Từ điển
Từ ghép

封禁

fēngjìn
Nghĩa tiếng Việtcấm (ma túy, bộ phim, v.v.); chặn (đường, v.v.); (Internet) chặn (người dùng)
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cấm (ma túy, bộ phim, v.v.)
  2. 2 chặn (đường, v.v.)
  3. 3 (Internet) chặn (người dùng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập